hình nhân

hình nhân

Trong lễ cúng, người ta đốt một hình nhân bằng giấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được tạo hình giống người: Một vật thể, thường làm bằng các chất liệu như giấy, tre, gỗ hoặc đất, được tạo hình mô phỏng theo dáng vẻ con người.
    • Vật thế mạng trong nghi lễ: Một vật tượng trưng cho con người, được sử dụng trong các nghi thức tâm linh, tôn giáo (như đốt, chôn) với mục đích giải trừ tai ương, thế mạng cho người thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lễ cúng, người ta đốt một hình nhân bằng giấy. (Trong buổi lễ, người ta đốt một vật hình người bằng giấy.)
    • Các nhà khảo cổ tìm thấy những hình nhân bằng đất nung trong ngôi mộ cổ. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những vật tạo hình người bằng đất nung trong ngôi mộ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hình nhân thế mạng": Vật tượng trưng cho con người, dùng trong nghi lễ để gánh chịu những điều xấu, tai họa thay cho người thật.
    • Theo tín ngưỡng dân gian, đốt hình nhân thế mạng để giải hạn. (Theo tín ngưỡng dân gian, đốt vật hình người thế mạng để giải trừ vận hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • nhìn (danh từ): Vật hình người thô sơ, thường làm bằng rơm rạ, tre, dựng lênruộng để đuổi chim chóc.
  • Tượng (danh từ): Vật được tạo tác, điêu khắc thành hình người hoặc vật, thường tính thẩm mỹ cao làm từ chất liệu bền vững như đá, gỗ, đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Con giống: Vật được tạo hình giống người hoặc động vật (thường dùng trong bối cảnh đồ thờ cúng, đồ chơi).
  • Tượng gỗ: Tượng được làm bằng gỗ (có thể chỉ tượng người).
Thành ngữ liên quan
  • Hình nhân thế mạng: Thành ngữ chỉ việc dùng một vật tượng trưng để chịu thay tai họa cho người thật.
    • Lễ giải hạn đó mang tính chất hình nhân thế mạng. (Buổi lễ giải hạn đó mang tính chất dùng vật thế mạng.)